Phạn học

Phạn học

Ông ấy theo đuổi ngành Phạn học suốt hai mươi năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành học nghiên cứu về tiếng Phạn: "Phạn học" một chuyên ngành thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học văn hóa học, chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ Phạn (Sanskrit), bao gồm ngữ pháp, từ vựng, văn học, văn bản văn hóa liên quan đến nền văn minh Ấn Độ cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy theo đuổi ngành Phạn học suốt hai mươi năm. (Ông ấy đã nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Phạn trong hai thập kỷ.)
    • Khoa Đông phương học của trường bộ môn Phạn học rất uy tín. (Khoa Đông phương học một chương trình nghiên cứu tiếng Phạn được đánh giá cao.)
    • Những thành tựu trong Phạn học giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các kinh điển Phật giáo nguyên thủy. (Các kết quả nghiên cứu tiếng Phạn giúp hiểu hơn các bản kinh Phật gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyên gia Phạn học": chỉ một học giả chuyên môn sâu về ngôn ngữ văn hóa Phạn.

    • Giáo sư ấy một chuyên gia Phạn học lỗi lạc, nhiều công trình dịch thuật quan trọng. (Vị giáo sư đó một học giả xuất sắc về tiếng Phạn với nhiều bản dịch giá trị.)
  • "Nghiên cứu Phạn học": chỉ hoạt động học thuật trong lĩnh vực này.

    • Nghiên cứu Phạn học đòi hỏi sự tỉ mỉ kiến thức rộng về lịch sử Ấn Độ. (Việc nghiên cứu tiếng Phạn yêu cầu sự cẩn thận hiểu biết sâu về lịch sử Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà Phạn học (danh từ): học giả, nhà nghiên cứu chuyên về tiếng Phạn.

    • Nhà Phạn học đó vừa công bố một bản dịch mới của sử thi Mahabharata. (Học giả về tiếng Phạn đó vừa xuất bản một bản dịch mới của sử thi Mahabharata.)
  • Tiếng Phạn (danh từ): ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ, đối tượng chính của Phạn học.

    • Tiếng Phạn hệ thống ngữ phápcùng phức tạp tinh tế. (Ngôn ngữ Phạn cấu trúc ngữ pháp rất phức tạp tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanskrit học: (cách gọi khác, ít phổ biến hơn) cũng chỉ ngành nghiên cứu về tiếng Phạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành "Phạn học")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Phạn học")

Từ chứa "Phạn học"